Trong bối cảnh chuyển mình mạnh mẽ của nền kinh tế số và nhu cầu phát triển bền vững, việc xây dựng và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực chất lượng cao, đang trở thành mối quan tâm hàng đầu của Đảng, Nhà nước và toàn xã hội. Một cuộc làm việc quan trọng đã diễn ra giữa Đoàn giám sát của Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội với Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) nhằm rà soát, đánh giá việc thực hiện chính sách pháp luật về phát triển nguồn nhân lực trong giai đoạn 2021–2024.
Nhìn rõ những điểm cần điều chỉnh từ chính sách đến thực tiễn
Dẫn đầu đoàn giám sát là ông Nguyễn Đắc Vinh – Chủ nhiệm Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội. Cuộc làm việc có sự tham gia của nhiều thành viên thuộc các ủy ban chuyên môn như Kinh tế, Tài chính – Ngân sách, Khoa học – Công nghệ, Pháp luật… cùng đại diện các bộ ngành liên quan như Bộ Tài chính, Bộ Nội vụ. Về phía Bộ GD&ĐT, Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn trực tiếp chủ trì, cùng các Thứ trưởng và đại diện lãnh đạo các cục, vụ chuyên môn.
Nội dung chính của cuộc giám sát là đánh giá việc triển khai chính sách phát triển và sử dụng nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực chất lượng cao, theo đúng định hướng phát triển kinh tế – xã hội trong thời gian qua. Đồng thời, đoàn giám sát yêu cầu Bộ GD&ĐT cung cấp thêm thông tin, làm rõ các nội dung như định nghĩa về “nhân lực chất lượng cao”, thực trạng mở ngành đào tạo, quy mô mạng lưới giáo dục đại học và nghề nghiệp, chính sách xã hội hóa giáo dục và đánh giá hiệu quả đào tạo.
Bộ GD&ĐT: Nỗ lực tháo gỡ vướng mắc để nâng tầm chất lượng
Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn khẳng định, cuộc giám sát là dịp để Bộ GD&ĐT có cơ hội giải trình minh bạch, rõ ràng trước Quốc hội và xã hội. Trong giai đoạn 2021–2024, ngành giáo dục đã tập trung triển khai thực hiện hai luật quan trọng là Luật Giáo dục Đại học và Luật Giáo dục Nghề nghiệp, nhằm phát triển nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế mở.
Tuy nhiên, theo Bộ trưởng, vẫn còn nhiều điểm “nghẽn” trong chính sách cần được tháo gỡ:
1. Thể chế chưa đồng bộ, thiếu cơ chế tự chủ mạnh mẽ
Một trong những rào cản lớn hiện nay là vấn đề thể chế, đặc biệt là cơ chế pháp lý cho việc tự chủ đại học. Bộ trưởng nhấn mạnh: “Nếu trường đại học được coi là đơn vị sự nghiệp công lập đặc biệt thì cần có quyền tự chủ cao nhất, không nên lấy tiêu chí tài chính làm điều kiện tiên quyết.”
Đặc biệt, Bộ GD&ĐT đang nghiên cứu và chuẩn bị sửa đổi đồng thời 3 luật quan trọng: Luật Giáo dục, Luật Giáo dục Đại học và Luật Giáo dục Nghề nghiệp, để đảm bảo sự đồng bộ, xuyên suốt và mang tính đột phá, mở đường cho phát triển giáo dục đại học và nghề nghiệp trong tương lai.
2. Nguồn lực đầu tư còn hạn chế
Một điểm nghẽn khác là về đầu tư tài chính, cơ sở hạ tầng. Bộ trưởng cho biết, hiện Bộ Chính trị, Ban Bí thư và Chính phủ đang chỉ đạo xây dựng một Chương trình mục tiêu quốc gia về hiện đại hóa hạ tầng giáo dục. Đây sẽ là cú hích mạnh mẽ giúp cải thiện điều kiện dạy học, đặc biệt là ở các trường đại học và trường nghề.
Đồng thời, Bộ GD&ĐT cũng đề xuất đảm bảo tỷ lệ chi ngân sách hợp lý cho giáo dục đại học, nhằm duy trì và nâng cao chất lượng đào tạo trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập toàn cầu.
Đào tạo không chỉ để học, mà còn để “khớp” với thị trường
Một trong những vấn đề được xã hội quan tâm là tình trạng sinh viên ra trường nhưng doanh nghiệp vẫn phải “đào tạo lại”. Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn lý giải: “Trong bối cảnh nghề nghiệp và công nghệ thay đổi liên tục, không thể có nguồn nhân lực sẵn sàng 100%. Điều quan trọng là đào tạo được nền tảng, kỹ năng mềm và khả năng thích ứng cho người học.”
Ông cũng nhấn mạnh rằng, doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận: Không nên chỉ chờ nhân lực “đã qua đào tạo” mà cần chủ động phối hợp với nhà trường ngay từ khi sinh viên còn đang học. Các hình thức như thực tập tại doanh nghiệp, chương trình đào tạo phối hợp, học kỳ doanh nghiệp… sẽ là những mô hình hợp tác hiệu quả trong tương lai.
Chất lượng – vấn đề cốt lõi, nhưng cần nhìn từ nhiều chiều
Bộ trưởng chia sẻ: “Chúng ta nói đến chất lượng, nhưng cũng cần hiểu đánh giá chất lượng luôn phải có sự đối sánh. Không thể chỉ nhìn từ kỳ vọng. Nếu kỳ vọng quá cao, thì chất lượng sẽ luôn là chưa đủ.”
Ông cho rằng, để có chất lượng, không thể thiếu điều kiện đảm bảo: Từ đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, chương trình đào tạo đến cơ chế quản lý. Đặc biệt là với những ngành mới nổi như công nghệ AI, năng lượng tái tạo, chuyển đổi số… việc đào tạo nhân lực phải đi trước một bước, chứ không thể chờ “nhu cầu rõ ràng” mới bắt đầu đào tạo.
Định hướng trong thời gian tới: Liên kết, đổi mới, linh hoạt
Bộ GD&ĐT đặt mục tiêu xây dựng một hệ thống giáo dục đại học – nghề nghiệp hiện đại, linh hoạt và có khả năng đáp ứng nhanh với nhu cầu thị trường lao động. Một số định hướng lớn gồm:
- Xây dựng Chiến lược giáo dục đại học quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
- Mở rộng tự chủ đại học đi kèm với trách nhiệm giải trình và minh bạch tài chính.
- Tăng cường hợp tác công – tư trong đầu tư giáo dục, xã hội hóa có kiểm soát.
- Đổi mới phương pháp dạy học, khuyến khích sáng tạo, ứng dụng công nghệ số.
- Liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp chặt chẽ hơn, qua mô hình đào tạo kép.
Kết luận:
Phát triển và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực chất lượng cao, là nhiệm vụ chiến lược để Việt Nam đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Những chính sách mới, cùng sự vào cuộc mạnh mẽ từ cả hệ thống chính trị, giáo dục và doanh nghiệp, hứa hẹn sẽ tạo ra một hệ sinh thái nhân lực năng động, thích ứng nhanh và hội nhập sâu rộng với thế giới.