Mùa tuyển sinh vào lớp 10 luôn là giai đoạn nhiều cảm xúc với học sinh, phụ huynh và thầy cô giáo. Tuy nhiên, bên cạnh những nỗ lực tư vấn, đồng hành cùng học sinh để có sự lựa chọn phù hợp, thực tế cho thấy vẫn còn nhiều “khoảng lặng” trong công tác tư vấn tuyển sinh tại một số trường học, ảnh hưởng đến định hướng học tập, tâm lý của học sinh và hiệu quả công tác phân luồng.
Tư vấn tuyển sinh: Giúp học sinh chọn trường phù hợp hay chạy theo thành tích?
Tại nhiều trường THCS, giáo viên chủ nhiệm và cán bộ quản lý đã triển khai tư vấn tuyển sinh khá bài bản, cung cấp thông tin chỉ tiêu, tỷ lệ chọi, điểm chuẩn năm trước và định hướng học sinh đăng ký nguyện vọng dựa trên năng lực học tập.
Tuy vậy, trên một số diễn đàn phụ huynh, nhiều ý kiến phản ánh hiện tượng giáo viên có xu hướng tư vấn học sinh đăng ký vào những trường “dễ đỗ” hơn so với năng lực thực tế. Mục tiêu được cho là nhằm đảm bảo tỷ lệ đỗ cao vào lớp 10 công lập, góp phần nâng thành tích của lớp, của trường.
“Chúng tôi không phản đối việc chọn trường vừa sức, nhưng cảm giác như giáo viên đang hướng học sinh lùi lại một bước thay vì động viên các em vươn lên”, một phụ huynh bày tỏ.
Thậm chí, một số học sinh có học lực trung bình – yếu được khuyên không nên tham gia kỳ thi tuyển sinh lớp 10, với lý do “phân luồng sớm” hoặc “tránh áp lực”. Tuy nhiên, nếu không đi kèm định hướng cụ thể và giải pháp học tập phù hợp, lời khuyên này dễ khiến phụ huynh hiểu lầm rằng con em mình bị ngăn cản cơ hội tiếp cận với giáo dục phổ thông công lập.
Tổ hợp môn – yếu tố bị bỏ quên trong tư vấn
Một thay đổi lớn trong tuyển sinh lớp 10 là việc học sinh được lựa chọn tổ hợp môn học theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Học sinh lớp 10 hiện nay không chỉ học các môn bắt buộc như Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ mà còn chọn 5 môn học lựa chọn thuộc các nhóm: Khoa học xã hội, Khoa học tự nhiên, Công nghệ – nghệ thuật, phù hợp với định hướng nghề nghiệp cá nhân.
Tuy nhiên, nhiều trường THPT không đủ điều kiện tổ chức các lớp học đa dạng theo từng lựa chọn cá nhân, mà thay vào đó, xây dựng tổ hợp môn cố định do thiếu giáo viên và cơ sở vật chất. Điều này khiến nhiều học sinh dù đỗ vào trường mong muốn nhưng không được học môn mình yêu thích hoặc phục vụ mục tiêu nghề nghiệp tương lai.
Một số giáo viên THCS trong quá trình tư vấn tuyển sinh vẫn chỉ tập trung vào khả năng trúng tuyển, điểm chuẩn, mà chưa đề cập kỹ đến thông tin tổ hợp môn học được tổ chức tại các trường THPT. Hệ quả là nhiều em học sinh rơi vào tình huống “đỗ nhưng không đúng”, mất phương hướng khi không được học môn phục vụ cho ngành nghề mình mong muốn.
Hệ lụy từ “thi thử” – Khi chỗ học công lập bị bỏ trống
Một thực tế đáng chú ý khác là nhiều học sinh đăng ký thi vào lớp 10 công lập chỉ với mục đích “thi thử”, trong khi định hướng thực tế là học trường tư thục, quốc tế hoặc đi du học.
Các em vẫn ôn tập và dự thi như bình thường, thậm chí đỗ vào các trường tốp trên nhưng sau đó không nhập học, dẫn đến tình trạng “chiếm suất” rồi bỏ trống, khiến nhiều học sinh có nguyện vọng học thực sự mất cơ hội.
Tại TP.HCM năm học 2024 – 2025, Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền có 40 học sinh trúng tuyển nhưng không nhập học, trong đó 80% chọn học tại trường tư hoặc du học. Điều này không chỉ khiến trường THPT gặp khó khăn trong việc điều chỉnh sĩ số, mà còn tạo ra cảm giác bất công với những thí sinh khác bị loại dù điểm số sát nút.
Cần chuyên nghiệp hóa công tác tư vấn tuyển sinh
Chương trình GDPT 2018 với định hướng phát triển năng lực, phân hóa rõ ràng mục tiêu học tập của từng học sinh đòi hỏi công tác tư vấn tuyển sinh cần toàn diện và chuyên sâu hơn. Thay vì chỉ dừng lại ở chỉ tiêu, điểm chuẩn hay tỷ lệ chọi, giáo viên cần cung cấp thông tin rõ ràng về tổ hợp môn học tại các trường THPT, hỗ trợ học sinh và phụ huynh kết nối lựa chọn nguyện vọng với định hướng nghề nghiệp lâu dài.
Ngoài ra, ngành giáo dục cần có cơ chế để hạn chế tình trạng “thi cho vui”, đảm bảo mỗi thí sinh dự thi đều thực sự có nhu cầu theo học, từ đó giúp công tác tuyển sinh minh bạch, công bằng và hiệu quả hơn.
Việc tư vấn học sinh học lực trung bình – yếu không nên diễn ra theo kiểu “gạt bỏ cơ hội”, mà cần gắn với phân luồng có định hướng, giúp học sinh có thêm lựa chọn như học nghề, học hệ giáo dục thường xuyên, hoặc học liên thông, tùy theo năng lực và điều kiện gia đình.
Kết luận
Trong bối cảnh đổi mới giáo dục phổ thông, công tác tư vấn tuyển sinh vào lớp 10 không chỉ là việc “chọn trường nào dễ đỗ” mà cần tiếp cận toàn diện hơn, từ khả năng học tập, tổ hợp môn học, điều kiện học tập đến mục tiêu nghề nghiệp lâu dài.
Để làm được điều đó, giáo viên chủ nhiệm, cán bộ tư vấn tuyển sinh tại các trường THCS cần được tập huấn bài bản, cập nhật thường xuyên các thông tin liên quan đến các trường THPT, đồng thời cần phát huy vai trò cầu nối trung thực, khách quan và vì học sinh trong mọi quyết định tư vấn.
Chỉ khi những khoảng lặng trong công tác tư vấn được lấp đầy bởi sự thấu hiểu, trách nhiệm và chuyên nghiệp, học sinh mới thực sự có cơ hội chọn đúng con đường học tập và phát triển bản thân trong tương lai.